Phản ứng phân huỷ

(NH4)2CO3 ⟶ H2O + 2NH3 + CO2
rắn lỏng khí khí
không màu không màu không màu
(NH4)2Cr2O7 ⟶ 4H2O + N2 + Cr2O3
lỏng khí rắn
không màu không màu lục sẫm
(NH4)2SO4 ⟶ H2SO4 + 2NH3
rắn dd khí
không màu không màu không màu
2AgNO3 ⟶ 2Ag + 2NO2 + O2
rắn rắn khí khí
trắng trắng bạc nâu đỏ không màu
2Al(OH)3 ⟶ Al2O3 + 3H2O
rắn rắn khí
trắng trắng không màu
C2H5OH ⟶ C2H4 + H2O
lỏng khí lỏng
không màu không màu không màu
C6H12O6 ⟶ 2C2H5OH + 2CO2
lỏng khí
không màu không màu
CaCl2 ⟶ Ca + Cl2
rắn rắn khí
trắng vàng lục
2H2O + CaCl2 ⟶ Ca(OH)2 + Cl2 + 2H2
lỏng rắn dd khí khí
không màu trắng vàng lục không màu
CaCO3 ⟶ CaO + CO2
rắn rắn khí
trắng trắng không màu
2CH4 ⟶ C2H2 + 2H2
khí khí khí
không màu không màu
2Cu(NO3)2 ⟶ 2CuO + 4NO2 + O2
dd rắn khí khí
xanh lam đen nâu đỏ không màu
Cu(OH)2 ⟶ CuO + H2O
rắn rắn khí
xanh lam đen không màu
FeCl2 ⟶ Cl2 + Fe
dung dịch khí rắn
lục nhạt vàng lục trắng xám
2H3PO4 ⟶ H2O + H4P2O7
dung dịch lỏng dd
không màu không màu
Hg(OH)2 ⟶ H2O + HgO
dd lỏng rắn
không màu vàng hoặc đỏ
2HgO ⟶ 2Hg + O2
rắn lỏng khí
đỏ - vàng ánh bạc không màu
2HI ⟶ H2 + I2
khí khí khí
không màu đen tím
2KClO3 ⟶ 2KCl + 3O2
rắn rắn khí
trắng trắng không màu
2KMnO4 ⟶ MnO2 + O2 + K2MnO4
rắn rắn khí r
đỏ tím đen không màu lục thẫm

Tổng hợp Phản ứng phân huỷ chi tiết nhất! Nếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!

Bài liên quan