Tìm kiếm phương trình hóa học nhanh nhất
Tìm kiếm phương trình hóa học đơn giản và nhanh nhất tại Cunghocvui. Học Hóa không còn là nỗi lo với Chuyên mục Phương trình hóa học của chúng tôi
0
4NH3 | + | ZnCl2 | ⟶ | [Zn(NH3)4]Cl2 | |
4NH3 | + | ZnSO4 | ⟶ | Zn(NH3)4SO4 | |
24H2O | + | K2SO4 | + | Cr2(SO4)3 | ⟶ | K2SO4.Cr2(SO4)3.24H2O | |
HClO2 | + | HClO | ⟶ | HCl | + | HClO3 | |
H2O2 | + | NaClO | ⟶ | H2O | + | NaCl | + | O2 | |
khí | |||||||||
2NaOH | + | CaCl2 | ⟶ | Ca(OH)2 | + | 2NaCl | |
CH3CHO | + | 1/2O2 | ⟶ | CH3COOH | |
dd | khí | lỏng | |||
không màu | không màu |
H2SO4 | + | nSO3 | ⟶ | H2SO4.nSO3 | |
H2O | + | NH3 | + | CO2 | ⟶ | NH4HCO3 | |
2CaO.SiO2 | + | 4H2O | ⟶ | Ca2SiO4.4H2O | |
6H2O | + | 3CaO.Al2O3 | ⟶ | Ca3(AlO3)2.6H2O | |
3H2O | + | 2NaOH | + | Cr2O3 | ⟶ | 2Na[Cr(OH)4] | |
H2O | + | 2CrO3 | ⟶ | H2Cr2O7 | |
3H2O | + | 3Na2CO3 | + | 2FeCl3 | ⟶ | 6NaCl | + | 3CO2 | + | 2Fe(OH)3 | |
H2O2 | + | HClO | ⟶ | H2O | + | HCl | + | O2 | |
lỏng | lỏng | lỏng | dung dịch | khí | |||||
không màu | không màu | không màu | không màu | không màu |
12CH4 | + | 5H2O | + | 5O2 | ⟶ | 9CO | + | 29H2 | + | 3CO2 | |
khí | dd | khí | khí | khí | khí | ||||||
không màu | không màu | không màu |
H2O | + | N2O3 | ⟶ | 2HNO2 | |
Cl2 | + | PCl3 | ⟶ | PCl5 | |
khí | rắn | rắn | |||
không màu | trắng |
H2O | + | P2O5 | ⟶ | 2HPO3 | |
4H2O | + | PCl5 | ⟶ | HCl | + | H3PO4 | |
Tổng hợp 0 chi tiết nhất! Nếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!
Bài liên quan